whoop it up

Định nghĩa

Cụm động từ (phrasal verb): - Ăn mừng ồn ào, vui chơi náo nhiệt: "whoop it up" có nghĩa tham gia vào các hoạt động ăn mừng một cách ồn ào, thường bao gồm việc uống rượu tạo ra không khí sôi động, hỗn loạn. - Làm ầm ĩ, gây náo loạn: Cụm từ này cũng có thể chỉ hành động tạo ra tiếng ồn lớn hoặc sự phấn khích quá mức trong một bữa tiệc hoặc sự kiện.

dụ sử dụng
  • (Các thành viên trong tiệc cưới đã vui chơi suốt đêm. Hãy ăn mừng ồn ào lênsếp đã đi rồi!)
  • (Sau kỳ thi cuối cùng, các sinh viên đã vui chơi náo nhiệt tại quán bar địa phương.)
  • (Họ đã làm ầm ĩ cho đến tận sáng sớm, làm phiền hàng xóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Whoop it up for someone": ăn mừng hoặc cổ nhiệt tình cho ai đó.

    • The crowd whooped it up for the winning team. (Đám đông đã cổ nhiệt tình cho đội chiến thắng.)
  • "Whoop it up with someone": cùng ai đó vui chơi ồn ào.

    • He whooped it up with his old friends at the reunion. (Anh ấy đã vui chơi ồn ào cùng bạn cũ tại buổi hội ngộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Whoop (động từ): hét to, la hét (thường phấn khích).

    • The children whooped with joy when they saw the presents. (Bọn trẻ hét lên vui sướng khi thấy quà.)
  • Whoop-de-do (danh từ, thông tục): sự ồn ào, náo nhiệt, hoặc một sự kiện gây xôn xao.

    • There was a big whoop-de-do about the new policy. (Đã một sự ồn ào lớn về chính sách mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Make merry: vui chơi, ăn mừng.
  • Carouse: uống rượu vui chơi ồn ào.
  • Revel: vui chơi, hưởng lạc (thường trong không khí náo nhiệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Live it up: sống hết mình, vui chơi thỏa thích.

    • They decided to live it up on their vacation. (Họ quyết định vui chơi thỏa thích trong kỳ nghỉ.)
  • Party down: (thông tục) tiệc tùng, vui chơi.

    • Let's party down this weekend! (Hãy tiệc tùng vào cuối tuần này!)
Thành ngữ liên quan
  • Paint the town red: đi chơi, ăn mừng ồn ào (thường đi bar, club).

    • After winning the championship, they painted the town red. (Sau khi vô địch, họ đã đi chơi ăn mừng ồn ào.)
  • Raise the roof: làm ồn ào, gây náo động (thường trong bữa tiệc).

    • The fans raised the roof when their team scored. (Các cổ động viên đã làm náo động khi đội của họ ghi bàn.)